cisaillement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /si.zaj.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cisaillement /si.zaj.mɑ̃/ |
cisaillement /si.zaj.mɑ̃/ |
cisaillement gđ /si.zaj.mɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cisaillement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)