cité
Giao diện
Tiếng Pháp
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cité /si.te/ |
cités /si.te/ |
cité gc
- Thành phố.
- Khu nhà, cư xá.
- Cité ouvrière — khu nhà công nhân
- Cité universitaire — khu học xá
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Nhà nước.
- Les lois de la Cité — pháp luật Nhà nước
- (Sử học) Thành quốc.
- Cité d’Athènes — thành quốc A-ten
- droit de cité — quyền công dân thành phố+ quyền được liệt vào, quyền được kể đến (trong việc gì)
- la cité céleste — thiên đường
- la cité sainte — thành Giê-ru-da-lem
Từ đồng âm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)