citadin
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /si.ta.dɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | citadin /si.ta.dɛ̃/ |
citadins /si.ta.dɛ̃/ |
| Giống cái | citadine /si.ta.din/ |
citadines /sin/ |
citadin /si.ta.dɛ̃/
- (Thuộc) Thành thị.
- Population citadine — dân thành thị
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | citadin /si.ta.dɛ̃/ |
citadins /si.ta.dɛ̃/ |
| Giống cái | citadine /si.ta.din/ |
citadines /sin/ |
citadin /si.ta.dɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| citadin /si.ta.dɛ̃/ |
citadins /si.ta.dɛ̃/ |
citadin gc /si.ta.dɛ̃/
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Xe khách (trong thành phố).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “citadin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)