citadin

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực citadin
/si.ta.dɛ̃/
citadins
/si.ta.dɛ̃/
Giống cái citadine
/si.ta.din/
citadines
/sin/

citadin /si.ta.dɛ̃/

  1. (Thuộc) Thành thị.
    Population citadine — dân thành thị

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực citadin
/si.ta.dɛ̃/
citadins
/si.ta.dɛ̃/
Giống cái citadine
/si.ta.din/
citadines
/sin/

citadin /si.ta.dɛ̃/

  1. Người thành thị.

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
citadin
/si.ta.dɛ̃/
citadins
/si.ta.dɛ̃/

citadin gc /si.ta.dɛ̃/

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Xe khách (trong thành phố).

Tham khảo[sửa]