citoyen
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /si.twa.jɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | citoyen /si.twa.jɛ̃/ |
citoyens /si.twa.jɛ̃/ |
| Giống cái | citoyenne /si.twa.jɛn/ |
citoyennes /si.twa.jɛn/ |
citoyen /si.twa.jɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | citoyen /si.twa.jɛ̃/ |
citoyens /si.twa.jɛ̃/ |
| Giống cái | citoyenne /si.twa.jɛn/ |
citoyennes /si.twa.jɛn/ |
citoyen /si.twa.jɛ̃/
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Bình dân.
- Un roi citoyen — ông vua bình dân
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “citoyen”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)