civic
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɪ.vɪk/
Tính từ
civic /ˈsɪ.vɪk/
- (Thuộc) Công dân.
- civic rights — quyền công dân
- civic duty — bổn phận công dân
Thành ngữ
- civic guard: Cảnh sát (ở Ai-len).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), chương CIVIC, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)