Bước tới nội dung

clafoutis

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kla.fu.ti/

Danh từ

Số ít Số nhiều
clafoutis
/kla.fu.ti/
clafoutis
/kla.fu.ti/

clafoutis /kla.fu.ti/

  1. Bánh anh đào.

Tham khảo