cleverness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈklɛ.vɜː.nəs/
Danh từ
cleverness /ˈklɛ.vɜː.nəs/
- Sự lanh lợi, sự thông minh.
- Sự tài giỏi.
- Sự thần tình, sự tài tình.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cleverness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)