clinking
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈklɪŋ.kiɳ/
Động từ
clinking
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của clink.
Tính từ
[sửa]clinking
Phó từ
[sửa]clinking
- (Từ lóng) Rất, lắm.
- clinking good — rất tốt, tốt lắm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “clinking”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)