cliquetis
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /klik.ti/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cliquetis /klik.ti/ |
cliquetis /klik.ti/ |
cliquetis gđ /klik.ti/
- Tiếng lách cách.
- Le cliquetis des épées — tiếng gươm lách cách
- (Nghĩa bóng) Sự ồn ào trống rỗng.
- Un cliquetis de mots — một mớ từ ồn ào trống rỗng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cliquetis”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)