Bước tới nội dung

clocheton

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /klɔʃ.tɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
clocheton
/klɔʃ.tɔ̃/
clochetons
/klɔʃ.tɔ̃/

clocheton /klɔʃ.tɔ̃/

  1. Gác chuông nhỏ.
  2. (Kiến trúc) Tháp chuông.

Tham khảo