Bước tới nội dung

clonus

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkloʊ.nəs/

Danh từ

clonus /ˈkloʊ.nəs/

  1. (Y học) Chứng giật rung.

Tham khảo