Bước tới nội dung

co-opt

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /koʊ.ˈɑːpt/

Ngoại động từ

co-opt ngoại động từ /koʊ.ˈɑːpt/

  1. Bấu vào, kết nạp.

Tham khảo