cobaye
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.baj/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cobaye /kɔ.baj/ |
cobayes /kɔ.baj/ |
cobaye gđ /kɔ.baj/
- (Động vật học) Chuột lang.
- (Thân mật) Vật thí nghiệm.
- Servir de cobaye — làm vật thí nghiệm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cobaye”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)