coccyx
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɑːk.sɪks/
Danh từ
coccyx số nhiều coccyges /ˈkɑːk.sɪks/
- (Giải phẫu) Xương cụt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “coccyx”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔk.sis/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| coccyx /kɔk.sis/ |
coccyx /kɔk.sis/ |
coccyx gđ /kɔk.sis/
- (Giải phẫu) Xương cụt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “coccyx”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)