cochlea
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkoʊ.kli.ə/
Danh từ
cochlea số nhiều cochleae /ˈkoʊ.kli.ə/
- (Giải phẫu) Ốc tai.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cochlea”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)