Bước tới nội dung

cockily

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɑː.ki.li/

Phó từ

cockily /ˈkɑː.ki.li/

  1. Vênh váo tự mãn.

Tham khảo