coda
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkoʊ.də/
Danh từ
coda /ˈkoʊ.də/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “coda”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.da/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| coda /kɔ.da/ |
coda /kɔ.da/ |
coda gc /kɔ.da/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “coda”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)