Bước tới nội dung

coercion

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈɜː.ʒən/

Danh từ

coercion /.ˈɜː.ʒən/

  1. Sự ép buộc; tình trạng bị ép buộc.
  2. Sự áp bức.

Tham khảo