Bước tới nội dung

coing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

coing

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
coing
/kwɛ̃/
coings
/kwɛ̃/

coing /kwɛ̃/

  1. Quả mộc qua.
    être jaune comme un coing — da vàng như nghệ

Tham khảo