Bước tới nội dung

colleur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ.lœʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
colleur
/kɔ.lœʁ/
colleurs
/kɔ.lœʁ/

colleur /kɔ.lœʁ/

  1. Người dán (quảng cáo, yết thị... ).
  2. (Ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) Giám khảo truy hỏi.

Tham khảo