colliery

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

colliery /ˈkɑːl.jə.ri/

  1. Mỏ than.

Tham khảo[sửa]