Bước tới nội dung
Tiếng Pháp
Danh từ
coloris gđ /kɔ.lɔ.ʁi/
- Màu sắc.
- Science du coloris — (hội họa) khoa học màu sắc
- Nước da.
- Coloris du visage — nước da mặt
- Pêche d’un beau coloris — quả đào có nước da đẹp
- (Nghĩa bóng) Tính chất giàu màu sắc (của lời văn).