Bước tới nội dung

comb filter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkoʊm ˈfɪɫ.tɜː/

Danh từ

comb filter /ˈkoʊm ˈfɪɫ.tɜː/

  1. (Tech) Bộ lọc răng lược.

Tham khảo