Bước tới nội dung

combinard

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ̃.bi.naʁ/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực combinard
/kɔ̃.bi.naʁ/
combinards
/kɔ̃.bi.naʁ/
Giống cái combinard
/kɔ̃.bi.naʁ/
combinards
/kɔ̃.bi.naʁ/

combinard /kɔ̃.bi.naʁ/

  1. Mưu mô, thủ đoạn.

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực combinard
/kɔ̃.bi.naʁ/
combinards
/kɔ̃.bi.naʁ/
Giống cái combinard
/kɔ̃.bi.naʁ/
combinards
/kɔ̃.bi.naʁ/

combinard /kɔ̃.bi.naʁ/

  1. Kẻ mưu mô.

Tham khảo