come round
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
Động từ
[sửa]come round (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít comes round, phân từ hiện tại coming round, quá khứ đơn came round, phân từ quá khứ come round)
- Choáng váng.
- Now they won't come round soon.
- Giờ chúng nó choáng lâu đấy.