Bước tới nội dung

come round

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ come + round.

Cách phát âm

[sửa]

Động từ

[sửa]

come round (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít comes round, phân từ hiện tại coming round, quá khứ đơn came round, phân từ quá khứ come round)

  1. Choáng váng.
    Now they won't come round soon.
    Giờ chúng nó choáng lâu đấy.

Từ liên hệ

[sửa]