comforting
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (Anh Mỹ thông dụng) enPR: kŭmʹfərtĭng, IPA(ghi chú): /ˈkʌm.fɚ.tɪŋ/
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈkʌm.fə.tɪŋ/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin) - Tách âm: com‧fort‧ing
Tính từ
[sửa]comforting (so sánh hơn more comforting, so sánh nhất most comforting)
- Có thể an ủi, khuyên giải.
Động từ
comforting
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của comfort.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (01/07/2004), “comforting”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)