Bước tới nội dung

comics

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

comics

  1. Truyện tranh.
  2. Văn học rẻ tiền.

Tham khảo

“Comics”, trong Soha Tra Từ, Hà Nội: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam