comma
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
Danh từ
comma /ˈkɑː.mə/
Thành ngữ
- inverted commas: Dấu ngoặc kép.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “comma”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)

comma /ˈkɑː.mə/