commande

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
commande
/kɔ.mɑ̃d/
commandes
/kɔ.mɑ̃d/

commande gc /kɔ.mɑ̃d/

  1. Sự đặt làm, sự đặt mua; hàng đặt.
    Faire une commande de livres — đặt mua sách
    Livrer une commande — giao hàng đặt
  2. (Kỹ thuật) Sự điều khiển; cơ cấu điều khiển.
    Commande automatique — sự điều khiển tự động
    Commande de direction — (hàng không) cơ cấu điều khiển hướng đi
    de commande — giả tạo
    Une tristesse de commande — một sự buồn giả tạo+ bắt buộc, cần thiết
    La vigilance est de commande — sự cảnh giác là cần thiết
    passer les commandes à quelqu'un — giao quyền lãnh đạo cho ai
    prendre les commandes — cầm quyền lãnh đạo

Tham khảo[sửa]