commemorative

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

commemorative /kə.ˈmɛm.rə.tɪv/

  1. Để kỷ niệm, để tưởng niệm.

Tham khảo[sửa]