committee

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[kə.ˈmɪ.ti]

Danh từ[sửa]

committee (số nhiều committees)

  1. Uỷ ban.
    executive committee — uỷ ban chấp hành
    standing committee — uỷ ban thường trực
    conference committee — ủy ban hội ý
    joint conference committee — ủy ban hội ý liên tịch

Tham khảo[sửa]