common logarithm
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɑː.mən ˈlɔ.ɡə.ˌrɪ.ðəm/
Danh từ
common logarithm /ˈkɑː.mən ˈlɔ.ɡə.ˌrɪ.ðəm/
- (Tech) Đối số thập phân.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “common logarithm”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)