Bước tới nội dung

common sense

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɑː.mən ˈsɛnts/

Danh từ

common sense /ˈkɑː.mən ˈsɛnts/

  1. Lẽ thường, lương thức.

Tham khảo