communiant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.my.njɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | communiant /kɔ.my.njɑ̃/ |
communiants /kɔ.my.njɑ̃/ |
| Giống cái | communiante /kɔ.my.njɑ̃t/ |
communiantes /kɔ.my.njɑ̃t/ |
communiant /kɔ.my.njɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “communiant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)