Bước tới nội dung

communicator

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kə.ˈmjuː.nə.ˌkeɪ.tɜː/

Danh từ

communicator /kə.ˈmjuː.nə.ˌkeɪ.tɜː/

  1. Người truyền tin, người truyền đạt.
  2. (Kỹ thuật) Cơ cấu truyền đạt.

Tham khảo