Bước tới nội dung

compaction

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kəm.ˈpæk.ʃən/

Danh từ

compaction /kəm.ˈpæk.ʃən/

  1. (Tech) Ép, nén.

Tham khảo