compactor
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kəm.ˈpæk.tɜː/
Danh từ
compactor /kəm.ˈpæk.tɜː/
- (Tech) Bộ ép, bộ nén.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “compactor”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)