companionship
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kəm.ˈpæn.jən.ˌʃɪp/
Danh từ
companionship /kəm.ˈpæn.jən.ˌʃɪp/
- tình bạn, tình bạn bè.
- a companionship of many years — tình bè bạn trong nhiều năm
- to enjoy someone's companionship — kết thân với ai, làm bạn với ai
- (Ngành in) Tổ thợ sắp chữ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “companionship”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)