composteur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.pɔs.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| composteur /kɔ̃.pɔs.tœʁ/ |
composteurs /kɔ̃.pɔs.tœʁ/ |
composteur gđ /kɔ̃.pɔs.tœʁ/
- (Ngành in) Thước sắp chữ.
- Máy bấm số.
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “composteur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)