Bước tới nội dung

conceptual model

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kən.ˈsɛp.tʃə.wəl ˈmɑː.dᵊl/

Danh từ

conceptual model /kən.ˈsɛp.tʃə.wəl ˈmɑː.dᵊl/

  1. (Tech) Mô hình khái niệm.

Tham khảo