concerto
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kən.ˈtʃɛr.ˌtoʊ/
Danh từ
concerto /kən.ˈtʃɛr.ˌtoʊ/
- (Âm nhạc) Côngxectô.
- a piano concerto — một bản côngxectô cho pianô
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “concerto”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.sɛʁ.tɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| concerto /kɔ̃.sɛʁ.tɔ/ |
concertos /kɔ̃.sɛʁ.tɔ/ |
concerto gđ /kɔ̃.sɛʁ.tɔ/
- (Âm nhạc) Côngxectô.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “concerto”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
