Bước tới nội dung

conciergerie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ̃.sjɛ.ʒə.ʁi/

Danh từ

Số ít Số nhiều
conciergerie
/kɔ̃.sjɛ.ʒə.ʁi/
conciergeries
/kɔ̃.sjɛ.ʒə.ʁi/

conciergerie gc /kɔ̃.sjɛ.ʒə.ʁi/

  1. Nghề gác cổng.
  2. Chỗcủa người gác cổng.

Tham khảo