conciergerie
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.sjɛ.ʒə.ʁi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| conciergerie /kɔ̃.sjɛ.ʒə.ʁi/ |
conciergeries /kɔ̃.sjɛ.ʒə.ʁi/ |
conciergerie gc /kɔ̃.sjɛ.ʒə.ʁi/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “conciergerie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)