conciliabule
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.si.lja.byl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| conciliabule /kɔ̃.si.lja.byl/ |
conciliabules /kɔ̃.si.lja.byl/ |
conciliabule gđ /kɔ̃.si.lja.byl/
- Cuộc họp bí mật (để âm mưu chuyện gì).
- Cuộc trò chuyện thủ thỉ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “conciliabule”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)