conciliator

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

conciliator /kən.ˈsɪ.li.ˌeɪ.tɜː/

  1. Người hoà giải.

Tham khảo[sửa]