Bước tới nội dung

concinnity

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kən.ˈsɪ.nə.ti/

Danh từ

concinnity /kən.ˈsɪ.nə.ti/

  1. Lối hành văn thanh nhã.

Tham khảo