concurrentiel
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.ky.ʁɑ̃.sjɛl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | concurrentiel /kɔ̃.ky.ʁɑ̃.sjɛl/ |
concurrentiels /kɔ̃.ky.ʁɑ̃.sjɛl/ |
| Giống cái | concurrentiel /kɔ̃.ky.ʁɑ̃.sjɛl/ |
concurrentiels /kɔ̃.ky.ʁɑ̃.sjɛl/ |
concurrentiel /kɔ̃.ky.ʁɑ̃.sjɛl/
- (Kinh tế) Tài chính có cạnh tranh.
- Les secteurs concurrentiels de l’économie — những khu vực có cạnh tranh của nền kinh tế
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “concurrentiel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)