conductance
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kən.ˈdək.tənts/
Danh từ
conductance /kən.ˈdək.tənts/
- (Vật lý) Độ dẫn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “conductance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)