confédéré
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.fe.de.ʁe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | confédéré /kɔ̃.fe.de.ʁe/ |
confédérés /kɔ̃.fe.de.ʁe/ |
| Giống cái | confédérée /kɔ̃.fe.de.ʁe/ |
confédérés /kɔ̃.fe.de.ʁe/ |
confédéré /kɔ̃.fe.de.ʁe/
- (Hợp thành) Hợp bang.
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| confédérés /kɔ̃.fe.de.ʁe/ |
confédérés /kɔ̃.fe.de.ʁe/ |
confédéré gđ /kɔ̃.fe.de.ʁe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “confédéré”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)