Bước tới nội dung

conferment

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kən.ˈfɜː.mənt/

Danh từ

conferment /kən.ˈfɜː.mənt/

  1. Sự ban tước, sự phong tước.

Tham khảo