confiné
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.fi.ne/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | confiné /kɔ̃.fi.ne/ |
confinés /kɔ̃.fi.ne/ |
| Giống cái | confinée /kɔ̃.fi.ne/ |
confinées /kɔ̃.fi.ne/ |
confiné /kɔ̃.fi.ne/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “confiné”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)